Nam Mien Trung Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NAM MIềN TRUNG GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315168630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMK7KW1 |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 113 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM MIỀN TRUNG GROUP |
| 企业英文名称 | NAM MIEN TRUNG GROUP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 113 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02839202266 |
| 传真 | 02839202244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Double Helix Gene Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-08 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $705 |
| 2024-03-08 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $705 |
| 2024-03-08 | 光学辐射仪器 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-03-08 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $705 |
| 2024-03-08 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $705 |
| 2023-12-15 | 光学辐射仪器 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-13 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-12-13 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-12-13 | 诊断试剂 | GUANGZHOU DOUBLE HELIX GENE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |