Tran Gia Vina Embroidery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 人造纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN GIA VINA
78
进口笔数
67
出口笔数
$1.12M
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316860996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28T1384 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 39/2 Khu Phố 3, đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN GIA VINA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/2 Khu Phố 3, đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84902608633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650200 | 帽坯 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 551130 | 零售人造纱线 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650200 | 帽坯 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.08M |
| 韩国 | 49 | $45.1K |
| 中国台湾 | 2 | $259 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 45 | $559.5K | 针织头饰、帽子配件 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 29 | $474.8K | 针织头饰、帽子配件 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.8K | 棉制毛巾织物、其他纸废料 |
| YP Long An Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $31.5K | 其他粘合剂≤1kg、硬挺纺织物 |
| a6fef15881954b00a5b799fa1f314434 | 7 | $6.9K | ||
| Unipax Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $6.7K | 重型无纺布、硬挺纺织物 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 钢铆钉、机织绒布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.60M | 帽子配件、非织造标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 27 | $571.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-25 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $504 |
| 2026-04-25 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $504 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-15 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-15 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-15 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $1.5K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-28 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-28 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-04-28 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-28 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $64 |