ME CONG Investment Construction & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Mê Công
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700294637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3DNH00 |
| 成立日期 | 2008-04-27 |
| 联系地址 | Khu tiểu thủ công nghiệp Thi Sơn, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MÊ CÔNG |
| 企业英文名称 | ME CONG INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu tiểu thủ công nghiệp Thi Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | 03513883994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.1K |
| 越南 | 4 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Se Yeung Textiles Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 合成纤维袜、机器零件(非成圈) |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2023-10-10 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2023-04-29 | 纤维素卫生纸卷 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $365 |
| 2023-04-26 | 纤维素卫生纸卷 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $365 |
| 2023-02-15 | 合成纤维袜类 | SE YEUNG TEXTILES CO., LTD | 韩国 | $2.1K |