Dong Chau Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG CHâU
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.4K
出口金额
—
最近进口
2023-07-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314562634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1HKXN6 |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | 30 Thạnh Xuân 38, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG CHÂU |
| 企业英文名称 | DONG CHAU PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Thạnh Xuân 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0932123451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vector Fabrication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.2K | 精炼铜板、其他氯化物 |
| Vector Fabrication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $221 | 铝箔、铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 非耐火灰浆 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $144 |
| 2023-07-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $275 |
| 2023-07-12 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET | 越南 | $137 |
| 2023-07-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $2.9K |
| 2023-07-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $287 |
| 2023-07-12 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET | 越南 | $84 |
| 2023-04-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $255 |
| 2023-04-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $135 |
| 2023-04-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2023-04-17 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $92 |