THANH PHAT SERVICES TRADING & AUTOMATIC CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tự ĐộNG THàNH PHáT
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$48.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502373762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RHD0W0 |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Quốc lộ 51, Khu phố Phước Sơn, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỰ ĐỘNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT SERVICES TRADING & AUTOMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 51, Khu phố Phước Sơn, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 078787878 |
| 邮箱 | thanhphatstore.vt@gmail.com |
| 官网 | thanhphatltd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $48.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 32 | $48.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $52 |
| 2026-04-19 | 钳子镊子 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-19 | 手工工具及夹具 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-19 | 不可调扳手 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-19 | 可互换钻具 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-19 | 不可调扳手 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-19 | 不可调扳手 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-19 | 可调扳手 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-19 | 可互换钻具 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-19 | 可调扳手 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |