Van C.T Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Van C.T

32
进口笔数
111
出口笔数
$266.2K
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 5 笔2023-11进口 $661 · 2 笔出口 $43.6K · 1 笔2023-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $106.9K · 1 笔2024-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $197.2K · 8 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 3 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 2 笔2024-07进口 $836 · 2 笔出口 $68.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 5 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $110.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 5 笔2023-11进口 $661 · 2 笔出口 $43.6K · 1 笔2023-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $106.9K · 1 笔2024-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $197.2K · 8 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 3 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 2 笔2024-07进口 $836 · 2 笔出口 $68.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 5 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $110.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302992350
企查查编码QVNV2V6TQE
成立日期2003-07-28
联系地址154/1/61 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VAN C.T
企业英文名称VAN C.T COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1004 và 6151, tờ bản đồ số 4, Ấp Xóm Mới, Xã Tân Lân, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02838101518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
853710电力控制板
853952LED灯
730722不锈钢管件
731100钢制气罐
731812木螺钉
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
847910工程机械
842549非液压车辆千斤顶
420229纤维纸板手提包
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
831000金属标牌
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$220.0K
中国台湾4$43.9K
澳大利亚5$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚77$2.08M
丹麦10$576.4K
美国19$349.1K
越南5$128.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Product Corporation Pty Ltd中国15$161.7K其他硫化橡胶制品、塑料管件
PRODUCT CORP ORATION PTY LTD中国台湾3$32.9K齿轮及变速器
Product Corporation Pty Ltd越南1$27.7K塑料管、塑料管件
PRODUCT CORP PTY LTD澳大利亚1$17.8K塑料管、塑料管件
All Products Distribution Pty Ltd中国1$16.7K铝丝网
Product Corporation Pty Ltd澳大利亚8$6.1K电力控制板、其他电路开关装置
PRODUCT CORP ORATION PTY LTD中国香港2$2.4K塑料管件、其他塑料制品
Quattrolifts澳大利亚1$907其他升降机械、功能机器零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Trades Manufacturing Pty Ltd澳大利亚38$1.36M聚烯烃绳缆、滑轮飞轮
Product Corporation Pty Ltd丹麦9$575.2K工程机械、非自走式叉车
Product Corporation Pty Ltd美国11$346.4K工程机械
Product Corporation Pty Ltd澳大利亚5$160.6K工程机械
ALL TRADES MFG PTY LTD澳大利亚4$101.2K聚烯烃绳缆、滑轮飞轮
All Trades Mfg Pty Ltd越南4$100.4K聚烯烃绳缆、其他钢铁制品
Enviroclean (Victoria) Pty Ltd澳大利亚9$93.1K其他功能机器、其他钢铁结构体
All Products Distribution Pty Ltd澳大利亚5$78.1K金属标牌、其他塑料制品
Quattrolifts澳大利亚5$61.0K其他钢铁结构体、工程机械
QUATTROLIFTS USA美国4$2.7K其他水泥制品、钢结构及塔架

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02钢铁螺钉螺栓PRODUCT CORP PTY LTD中国$659
2026-02-02螺纹钢制管件PRODUCT CORP PTY LTD中国$143
2026-02-02塑料管PRODUCT CORP PTY LTD中国$289
2026-02-02电器零件PRODUCT CORP PTY LTD中国$392
2026-02-02螺纹钢制管件PRODUCT CORP PTY LTD中国$204
2026-02-02电力控制板PRODUCT CORP PTY LTD中国$210
2026-02-02其他钢铁非螺纹件PRODUCT CORP PTY LTD中国$12
2026-02-02塑料管件PRODUCT CORP PTY LTD中国$41
2026-02-02自动断路器PRODUCT CORP PTY LTD中国$7
2026-02-02液压气压阀门PRODUCT CORP PTY LTD中国$252

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚烯烃绳缆A ALL TRADES AUS$23.8K
2026-04-27车辆金属配件TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD$5.2K
2026-04-27车辆金属配件TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD$3.7K
2026-04-27车辆金属配件TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD$2.5K
2026-04-27其他钢铁结构体TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD$16.5K
2026-04-17其他铜制品ALL TRADES MFG PTY LTD澳大利亚$600
2026-04-17滑轮飞轮ALL TRADES MFG PTY LTD澳大利亚$5.5K
2026-04-17滑轮飞轮ALL TRADES MFG PTY LTD澳大利亚$2.1K
2026-04-17聚烯烃绳缆ALL TRADES MFG PTY LTD澳大利亚$20.4K
2026-04-17滑轮飞轮ALL TRADES MFG PTY LTD澳大利亚$2.5K

相关企业 · 同类产品

Van C.T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →