Van C.T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Van C.T
32
进口笔数
111
出口笔数
$266.2K
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302992350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2V6TQE |
| 成立日期 | 2003-07-28 |
| 联系地址 | 154/1/61 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VAN C.T |
| 企业英文名称 | VAN C.T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1004 và 6151, tờ bản đồ số 4, Ấp Xóm Mới, Xã Tân Lân, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02838101518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $220.0K |
| 中国台湾 | 4 | $43.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 77 | $2.08M |
| 丹麦 | 10 | $576.4K |
| 美国 | 19 | $349.1K |
| 越南 | 5 | $128.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Product Corporation Pty Ltd | 中国 | 15 | $161.7K | 其他硫化橡胶制品、塑料管件 |
| PRODUCT CORP ORATION PTY LTD | 中国台湾 | 3 | $32.9K | 齿轮及变速器 |
| Product Corporation Pty Ltd | 越南 | 1 | $27.7K | 塑料管、塑料管件 |
| PRODUCT CORP PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $17.8K | 塑料管、塑料管件 |
| All Products Distribution Pty Ltd | 中国 | 1 | $16.7K | 铝丝网 |
| Product Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $6.1K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| PRODUCT CORP ORATION PTY LTD | 中国香港 | 2 | $2.4K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Quattrolifts | 澳大利亚 | 1 | $907 | 其他升降机械、功能机器零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Trades Manufacturing Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $1.36M | 聚烯烃绳缆、滑轮飞轮 |
| Product Corporation Pty Ltd | 丹麦 | 9 | $575.2K | 工程机械、非自走式叉车 |
| Product Corporation Pty Ltd | 美国 | 11 | $346.4K | 工程机械 |
| Product Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $160.6K | 工程机械 |
| ALL TRADES MFG PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $101.2K | 聚烯烃绳缆、滑轮飞轮 |
| All Trades Mfg Pty Ltd | 越南 | 4 | $100.4K | 聚烯烃绳缆、其他钢铁制品 |
| Enviroclean (Victoria) Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $93.1K | 其他功能机器、其他钢铁结构体 |
| All Products Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $78.1K | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Quattrolifts | 澳大利亚 | 5 | $61.0K | 其他钢铁结构体、工程机械 |
| QUATTROLIFTS USA | 美国 | 4 | $2.7K | 其他水泥制品、钢结构及塔架 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 钢铁螺钉螺栓 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $659 |
| 2026-02-02 | 螺纹钢制管件 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $143 |
| 2026-02-02 | 塑料管 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $289 |
| 2026-02-02 | 电器零件 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $392 |
| 2026-02-02 | 螺纹钢制管件 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $204 |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁非螺纹件 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-02 | 塑料管件 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $41 |
| 2026-02-02 | 自动断路器 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $7 |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | PRODUCT CORP PTY LTD | 中国 | $252 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | A ALL TRADES AUS | — | $23.8K |
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-27 | 车辆金属配件 | TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | TRANSPORT REFRIGERATION SERVICES PTY LTD | — | $16.5K |
| 2026-04-17 | 其他铜制品 | ALL TRADES MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | ALL TRADES MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | ALL TRADES MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 聚烯烃绳缆 | ALL TRADES MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $20.4K |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | ALL TRADES MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |