Phu Hoa E-Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử PHú HOA
59
进口笔数
1
出口笔数
$829.1K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-11-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109887767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXFB37A |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Bt1.12, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ KEDRO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bt1.12, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84393223093 |
| 邮箱 | kedro120222@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $829.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kedro Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $823.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、贱金属配件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| PENGLANYING | 中国 | 1 | $211 | 单功能打印机 |
| Smart LED Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU KEDRO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 聚酯塑料片材 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-21 | PET塑料片材 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |