TDA Vina Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TDA VINA
17
进口笔数
1
出口笔数
$900.6K
进口金额
$146.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317763924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE2M7M7 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số 54A Đường 12, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TDA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54A Đường 12, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 电话 | +84933374568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $835.5K |
| 中国台湾 | 1 | $38.4K |
| 美国 | 2 | $19.1K |
| 新西兰 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $146.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 2 | $325.7K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Juancheng Elite Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.9K | 氯化铵、氮磷钾肥料 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.5K | 氯化铵、其他肥料 |
| Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.3K | 氯化铵、动植物肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $84.6K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Nanjing Keli Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 硫酸铵肥料 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 1 | $38.4K | ||
| Jovi Worldwide | 美国 | 2 | $19.1K | 醋代用品 |
| Coraltree Organic Products Ltd. | 新西兰 | 1 | $7.6K | 醋代用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $146.7K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $136.6K |
| 2026-04-14 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $136.6K |
| 2026-03-30 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-03-24 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-03-12 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $86.3K |
| 2025-12-08 | 氯化铵 | SHANDONG YUFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2025-10-16 | 氯化铵 | SHANDONG YUFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2025-09-03 | 醋代用品 | JOVI WORLDWIDE | 美国 | $5.3K |
| 2025-09-03 | 醋代用品 | JOVI WORLDWIDE | 美国 | $3.7K |
| 2025-08-22 | 片状肥料≤10公斤 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 氯化铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $146.7K |