Gatcom Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GATCOM VIệT NAM
2
进口笔数
19
出口笔数
$584
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-08-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108232503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1Q0BWX |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ Hoa Đông, thôn Địch Trung, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GATCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GATCOM TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Trại Thón, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981557199 |
| 邮箱 | Lieu804@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 284920 | 碳化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $584 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $2.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Chemsize International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $319 | 玻璃粉/粒、二氧化硅 |
| Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $265 | 氧化铝、其他植物产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 19 | $2.30M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 二氧化硅 | LIANYUNGANG CHEMSIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-12-24 | 二氧化硅 | LIANYUNGANG CHEMSIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-24 | 二氧化硅 | LIANYUNGANG CHEMSIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-24 | 二氧化硅 | LIANYUNGANG CHEMSIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-10 | 碳化硅 | ZHENGZHOU XINLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $265 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 贱金属配件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-31 | 钳子镊子 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-08-31 | 扫帚刷子 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-08-31 | 可互换钻具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-08-31 | 可互换钻具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-08-31 | 可互换钻具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-08-31 | 可互换钻具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-08-31 | 非针织手套 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-08-31 | 可互换钻具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-08-31 | 可互换钻具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $9 |