ADD Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 纺织墙布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI ADD
7
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315524744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJQEUJ6 |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | 164/5 đường số 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ADD |
| 企业英文名称 | ADD CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164/5 đường số 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84909522154 |
| 邮箱 | lamquangvu.add@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590500 | 纺织墙布 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $33.6K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Bingo Wood Floor (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 钢铁螺钉螺栓、铝合金型材 |
| Shenzhen Fanxi Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 聚酯长丝织物、纺织墙布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 家具配件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-22 | 钢铁螺钉螺栓 | BINGO WOOD FLOOR (HK) LTD | 中国 | $251 |
| 2025-08-22 | 铝制结构体及部件 | BINGO WOOD FLOOR (HK) LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-08-22 | 其他铝制品 | BINGO WOOD FLOOR (HK) LTD | 中国 | $960 |
| 2025-08-22 | 铝合金型材 | BINGO WOOD FLOOR (HK) LTD | 中国 | $90 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-10 | 纺织墙布 | SHENZHEN FANXI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-06-10 | 纺织墙布 | SHENZHEN FANXI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-10 | 纺织墙布 | SHENZHEN FANXI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-31 | 铝制结构体及部件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $40 |