Hankuk Ultrasonic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANKUK ULTRASONIC VIệT NAM
39
进口笔数
175
出口笔数
$462.5K
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107569448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ7HCPM |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A, Cụm TTCN - CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANKUK ULTRASONIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANKUK ULTRASONIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A, Cụm TTCN - CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84818569448 |
| 邮箱 | hankuk.ketoan01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $459.6K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $438 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $1.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Sonic Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $462.1K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| AEMTECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $398 | 750W-75kW交流电机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $732.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 24 | $353.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $59.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $41.2K | 印刷电路、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 功能机器零件 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 功能机器零件 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2026-04-15 | 功能机器零件 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2026-04-15 | 功能机器零件 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 非农用喷雾器具 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $98.6K |
| 2026-02-10 | 其他功能机器 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-12-12 | 其他功能机器 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-11-06 | 功能机器零件 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $979 |
| 2025-11-06 | 功能机器零件 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 其他功能机器 | KOREA SONIC CO LTD | 韩国 | $965 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $880 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机器带 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 不锈钢机器带 | MCNEX VINA CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-02 | 工业干燥机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $45.0K |
| 2026-04-02 | 750W以下交流电机 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-02 | 工业干燥机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $45.0K |
| 2026-04-02 | 750W以下交流电机 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $80.0K |