Long Cuong Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Long Cường Phát
18
进口笔数
0
出口笔数
$395.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312022143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSG8GYA |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | 196/9 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG CUONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/9 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989999987 |
| 邮箱 | mucincuongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 321590 | 其他墨水 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $395.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Oracle Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.0K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸板 |
| Shanghai Yunguang Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.9K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
| Zhuhai Trendvision New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.5K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.9K | 熨烫机 |
| Hangzhou Fuyang Yide Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 书籍装订机、瓦楞纸箱 |
| STPC Technology | 柬埔寨 | 1 | $100 | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 涂布印刷纸≤435×297mm | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-26 | 涂布纸板 | NANJING ORACLE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |