QUANG TRACH INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG QUảNG TRạCH
1
进口笔数
0
出口笔数
$32
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110415078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTJA68M |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Tầng 6, V11- B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG QUẢNG TRẠCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, V11-B09 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84974858966 |
| 邮箱 | tungtt@quangtrachic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU OK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $32 | 可互换扳手套筒、手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电测仪表 | HANGZHOU OK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-29 | 测量仪器 | HANGZHOU OK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-29 | 橡胶处理织物 | HANGZHOU OK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-29 | 记录式万用表 | HANGZHOU OK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7 |