NT Import & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT NT
2
进口笔数
33
出口笔数
$76
进口金额
$442.0K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202216160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRKT0DD |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 84/41 Khúc Trì 3, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT NT |
| 企业英文名称 | NT PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84/41 Khúc Trì 3, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1910 - Sản xuất than cốc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0981885059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $403.9K |
| 越南 | 16 | $37.2K |
| 津巴布韦 | 1 | $890 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d73ce3c772216d6d80b526de1ceb9d26 | 1 | $50 | ||
| MIFAB | 美国 | 1 | $26 | 其他数学仪器、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d73ce3c772216d6d80b526de1ceb9d26 | 11 | $224.0K | ||
| Mifab Inc. | 美国 | 5 | $179.9K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.5K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.8K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| 2efe4ea46eaa57210280d2cc3936284d | 1 | $890 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 钢铁螺钉螺栓 | MIFAB | 美国 | $13 |
| 2025-03-14 | 钢铁螺钉螺栓 | MIFAB | 美国 | $13 |
| 2023-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | MIFAB INC | 美国 | $50 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他纸制品 | AICHI TOKEI DENKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $955 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $23.5K |
| 2026-02-06 | 其他硬塑料管 | MIFAB INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | AICHI TOKEI DENKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2025-11-04 | 其他纸制品 | AICHI TOKEI DENKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $879 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | MIFAB INC | 美国 | $10.5K |