VIET DUC INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Việt Đức
11
进口笔数
0
出口笔数
$238.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101435825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96S2BSM |
| 成立日期 | 2003-05-12 |
| 联系地址 | 18 Thọ Xương, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Thọ Xương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842462510001 |
| 传真 | 02439285729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $238.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | 11 | $238.1K | 不可食水生动物产品、鱼子酱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $14.8K |
| 2024-05-27 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $14.8K |
| 2024-04-08 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $29.5K |
| 2024-02-26 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $23.8K |
| 2024-01-15 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $23.8K |
| 2023-11-20 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $14.8K |
| 2023-06-28 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $33.2K |
| 2023-05-25 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $31.1K |
| 2023-04-22 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $17.4K |
| 2023-03-25 | 不可食水生动物产品 | FISCHZUCHT RHONFORELLE GMBH & CO KG | 德国 | $13.3K |