VU GIA INVESTMENT TRADE & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Vũ GIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110242393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANG3DVW |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 78 Bùi Quốc Khái, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA INVESTMENT TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Bùi Quốc Khái, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988960636 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $11.8K |
| 菲律宾 | 2 | $607 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | 1 | $11.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Treasures Marine Trading | 菲律宾 | 1 | $600 | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| OCEAN TREASURES MARINE TRADING | 芬兰 | 1 | $7 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 不可食水生动物产品 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $11.8K |
| 2023-05-11 | 印刷标签 | OCEAN TREASURES MARINE TRADING | 菲律宾 | $7 |
| 2023-04-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | Ocean Treasures Marine Trading | 菲律宾 | $600 |