Thanh Nga Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Nga
77
进口笔数
79
出口笔数
$7.49M
进口金额
$11.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-16
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900261259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69V899F |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Số 59, đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THANH NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913278106 |
| 邮箱 | ctythanhnga68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120241 | 带壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $7.37M |
| 中国 | 2 | $121.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $11.12M |
| 越南 | 2 | $442.4K |
| 老挝 | 1 | $63.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 12 | $1.08M | 去壳花生、其他车辆零件 |
| MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $962.0K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Bhagwati Seeds | 印度 | 10 | $931.9K | 去壳花生 |
| GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $928.0K | 去壳花生、干辣椒 |
| Rokadiya Industries | 印度 | 4 | $460.9K | 去壳花生、芝麻籽 |
| S. V. Gadag Ginning Factory | 印度 | 5 | $389.7K | 去壳花生、干辣椒 |
| Jayveer Industries | 印度 | 3 | $345.7K | 去壳花生、花生 |
| Shri Murlidhar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $302.7K | 去壳花生、初榨花生油 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 3 | $298.2K | 去壳花生、花生 |
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 2 | $258.2K | 去壳花生、葡萄干 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Pengxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $7.03M | 去壳花生、3公斤以上绿茶 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $4.08M | 去壳花生 |
| Malipo Pengxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $442.4K | 去壳花生 |
| SP Trade Export Import Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $63.0K | 去壳花生、石棉水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳花生 | GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113.1K |
| 2026-04-28 | 去壳花生 | GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113.1K |
| 2026-04-18 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-18 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-08 | 去壳花生 | PARAS INDUSTRIES | 印度 | $97.2K |
| 2026-04-08 | 去壳花生 | PARAS INDUSTRIES | 印度 | $97.2K |
| 2026-02-06 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $55.1K |
| 2026-01-27 | 去壳花生 | S. V. Gadag Ginning Factory | 印度 | $99.8K |
| 2026-01-19 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $135.0K |
| 2026-01-14 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 去壳花生 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2024-12-21 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $86.2K |
| 2024-12-21 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2024-12-21 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2024-12-15 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $94.1K |
| 2024-08-25 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2024-08-25 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2024-08-14 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $65.4K |
| 2024-08-08 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $130.8K |
| 2024-07-29 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $55.4K |