Chunil Vina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 5-20吨柴油货车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUNIL VINA
10
进口笔数
12
出口笔数
$92.0K
进口金额
$51.6K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-03-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313501438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP52H2VF |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, phòng 02-07, tháp A, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUNIL VINA |
| 企业英文名称 | CHUNIL VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Văn phòng Licogi 9, Tầng M, Số 35 Đường số 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842862969210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 43.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $92.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $92.0K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 20吨以上柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-07 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-11-07 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-13 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-30 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-14 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $882 |
| 2024-06-14 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-06-14 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-06-14 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-06-14 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-04 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-02-06 | 20吨以上柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-02-05 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-02-05 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-01-30 | 20吨以上柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-01-29 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-29 | 5-20吨柴油货车 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-11 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-11 | 5-20吨柴油货车 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $0 |