Ton Vinh Technology Trade Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ THươNG MạI TôN VINH
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109859826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS7JD41 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI TÔN VINH |
| 企业英文名称 | TON VINH TECHNOLOGY TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437716927 |
| 邮箱 | tovitea_21104@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $682.4K |
| 越南 | 20 | $570.8K |
| 马来西亚 | 17 | $234.8K |
| 中国 | 2 | $67.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinn Uei Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $267.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $234.8K | 3公斤以上红茶、902409 |
| Dahuang Chuanying Food Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $226.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Genson Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $201.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Yin Zan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $153.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Cipu International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $136.9K | 3公斤以上红茶、980000 |
| Chau Mei Foods Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $61.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| CHAU MEI FOODS CO | 中国台湾 | 2 | $60.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| 7d45158bd97fec3c06fdcdcaace8d8d9 | 2 | $21.2K |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $11.4K |
| 2026-02-09 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $11.4K |
| 2025-11-26 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2025-10-27 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2025-06-04 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2025-05-06 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2025-03-12 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $12.9K |
| 2025-01-03 | 3公斤以上绿茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-01-03 | 3公斤以上绿茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-01-02 | 3公斤以上绿茶 | YIN ZAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33.6K |