Cenoplan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CENOPLAN VIETNAM
32
进口笔数
13
出口笔数
$321.0K
进口金额
$106.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317357859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35TH1N9 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 200 đường Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CENOPLAN VIETNAM |
| 企业英文名称 | CENOPLAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46-48 Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84826199930 |
| 邮箱 | contact@cenoplanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $303.9K |
| 中国 | 2 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $106.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURSYS Inc. | 韩国 | 28 | $303.7K | 木制办公家具、可调转椅 |
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hangzhou Kenuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107 | 可调转椅、木制办公家具 |
| Umoment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80 | 塑料地板、其他针叶木胶合板 |
| Samsung SDS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 通信设备、980720 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.7K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| LK Celltech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | FURSYS INC | 韩国 | $701 |
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | FURSYS INC | 韩国 | $701 |
| 2026-02-09 | 非木制家具件 | FURSYS INC | 韩国 | $131 |
| 2026-02-09 | 非木制家具件 | FURSYS INC | 韩国 | $30 |
| 2026-01-15 | 贱金属配件 | FURSYS INC | 韩国 | $134 |
| 2026-01-15 | 非木制家具件 | FURSYS INC | 韩国 | $153 |
| 2026-01-15 | 木制办公家具 | FURSYS INC | 韩国 | $645 |
| 2026-01-15 | 其他纺织制品 | FURSYS INC | 韩国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他车辆 | FURSYS INC | 韩国 | $404 |
| 2026-01-15 | 可调转椅 | FURSYS INC | 韩国 | $15.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 可调转椅 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-12 | 可调转椅 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-03-20 | 可调转椅 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-03-18 | 可调转椅 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2025-10-02 | 其他木家具 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $918 |
| 2025-10-02 | 其他座椅 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 其他木家具 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $917 |
| 2025-09-30 | 其他座椅 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-29 | 可调转椅 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $789 |