Cenoplan Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CENOPLAN VIETNAM

32
进口笔数
13
出口笔数
$321.0K
进口金额
$106.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $80 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $80 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317357859
企查查编码QVN35TH1N9
成立日期2022-06-24
联系地址Số 200 đường Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CENOPLAN VIETNAM
企业英文名称CENOPLAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46-48 Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84826199930
邮箱contact@cenoplanvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940330木制办公家具
940399非木制家具件
940391木制家具零件
940179金属框架座椅
940180其他座椅
940161软垫木座椅
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
940139可调转椅
8536691000伏以下插头插座
940180其他座椅
940330木制办公家具
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$303.9K
中国2$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$106.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FURSYS Inc.韩国28$303.7K木制办公家具、可调转椅
Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd.中国1$17.0K加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Hangzhou Kenuo Import & Export Co., Ltd.中国1$107可调转椅、木制办公家具
Umoment Co., Ltd.韩国1$80塑料地板、其他针叶木胶合板
Samsung SDS Co., Ltd.韩国1$50通信设备、980720

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南11$102.7K其他钢铁制品、电器装置零件
LK Celltech Vina Co., Ltd.越南2$3.9K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12木制家具零件FURSYS INC韩国$701
2026-04-12木制家具零件FURSYS INC韩国$701
2026-02-09非木制家具件FURSYS INC韩国$131
2026-02-09非木制家具件FURSYS INC韩国$30
2026-01-15贱金属配件FURSYS INC韩国$134
2026-01-15非木制家具件FURSYS INC韩国$153
2026-01-15木制办公家具FURSYS INC韩国$645
2026-01-15其他纺织制品FURSYS INC韩国$0
2026-01-15其他车辆FURSYS INC韩国$404
2026-01-15可调转椅FURSYS INC韩国$15.2K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12可调转椅MOLEX VIETNAM CO LTD越南$861
2026-04-12可调转椅MOLEX VIETNAM CO LTD越南$861
2026-04-09可调转椅MOLEX VIETNAM CO LTD越南$861
2026-03-20可调转椅MOLEX VIETNAM CO LTD越南$518
2026-03-18可调转椅MOLEX VIETNAM CO LTD越南$518
2025-10-02其他木家具LK CELLTECH VINA CO LTD越南$918
2025-10-02其他座椅LK CELLTECH VINA CO LTD越南$1.0K
2025-09-30其他木家具LK CELLTECH VINA CO LTD越南$917
2025-09-30其他座椅LK CELLTECH VINA CO LTD越南$1.0K
2025-07-29可调转椅MOLEX VIETNAM CO LTD越南$789

相关企业 · 同类产品

Cenoplan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →