An An Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AN AN (AN AN HOLDINGS)
14
进口笔数
0
出口笔数
$271.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316204585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBA6YFV |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | 80C Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN AN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | AN AN HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80C Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84919784812 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $271.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $271.7K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $7.0K |
| 2023-09-18 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $7.2K |
| 2023-08-29 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $19.5K |
| 2023-08-29 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $6.1K |
| 2023-08-29 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $12.2K |
| 2023-08-29 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $18.4K |
| 2023-08-23 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $18.7K |
| 2023-08-22 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $11.6K |
| 2023-08-22 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $9.3K |
| 2023-07-28 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $6.2K |