Tuan Dat Mechanical Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV Cơ KHí SảN XUấT TUấN ĐạT
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316966632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB5YEJV |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV CƠ KHÍ SẢN XUẤT TUẤN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TUAN DAT MECHANICAL PRODUCTION TM - DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84974966086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 846263 | 冷金属压力机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903110 | 平衡机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 30 | $822.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 14 | $235.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. - Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 14 | $233.6K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.5K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 冷金属压力机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |