Van Lien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Liên
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305478175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR8K8Q6 |
| 成立日期 | 2008-02-12 |
| 联系地址 | 126A5 Đường Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT VẠN LIÊN |
| 企业英文名称 | Van Lien Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0909687688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Owens Corning (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $650.8K | 玻璃纤维制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Shanghai Qianjing Ducting Co., Ltd. | 中国 | 24 | $246.7K | 非钢铁软管、其他塑料管材 |
| 409faa861e9ccda67d9b66a642243b93 | 6 | $158.1K | ||
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 玻璃纤维制品 | OWENS CORNING (HANGZHOU) FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 玻璃纤维制品 | OWENS CORNING (HANGZHOU) FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $428 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $410 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $868 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $232 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $332 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $308 |
| 2026-03-06 | 非钢铁软管 | SHANGHAI QIANJING DUCTING CO.,LTD. | 中国 | $553 |