Viet Industry Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP VINDEC
72
进口笔数
2
出口笔数
$928.7K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-01-02
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106335951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7HG5N6 |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 31 đường Đình Thôn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VINDEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02466666667 |
| 邮箱 | info@vindec.vn |
| 官网 | www.vindec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $486.9K |
| 印度 | 19 | $292.2K |
| 巴西 | 10 | $132.5K |
| 奥地利 | 5 | $11.1K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $170.0K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| FEROLITE JOINTINGS LIMITED. | 印度 | 12 | $168.5K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| Teadit International Produktions GmbH | 德国 | 13 | $150.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材 |
| BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $122.6K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.7K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
| Zhejiang Delong Teflon & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Suko Polymer Machine Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 橡塑挤出机、聚四氟乙烯 |
| Hangzhou Tuoli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.3K | 金属处理机械、非数控铣床 |
| Lead for Sealing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 碳基制品、人造石墨 |
| Hitex Insulation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他玻璃纤维、其他石棉制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他石棉制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 其他石制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 其他石制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-12 | 其他石棉制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $259 |
| 2026-03-12 | 其他石制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他石制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 其他石棉制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $440 |
| 2026-03-12 | 其他石棉制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $900 |
| 2026-03-12 | 其他石制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $399 |
| 2026-03-12 | 其他石棉制品 | BETAFLEX JOINTING PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 垫片套装 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2025-01-02 | 垫片套装 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2025-01-02 | 垫片套装 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2025-01-02 | 垫片套装 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2025-01-02 | 垫片套装 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2024-12-24 | 垫片套装 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $133 |
| 2024-12-24 | 垫片套装 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $358 |
| 2024-12-24 | 垫片套装 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $147 |
| 2024-12-24 | 垫片套装 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $120 |
| 2024-12-24 | 垫片套装 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $218 |