Toan Thang Investment Production & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG D2C
- 邮箱10
6
进口笔数
0
出口笔数
$560.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108633255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV328NPV |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NAM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0902169619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $424.5K |
| 中国台湾 | 1 | $136.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daechang Corp. | 韩国 | 5 | $424.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $136.5K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他钢铁结构体 | Daechang Corp. | 韩国 | $65.8K |
| 2026-07-16 | 热轧钢窄带 | Daechang Corp. | 韩国 | $141 |
| 2026-07-16 | 其他硫化橡胶制品 | Daechang Corp. | 韩国 | $210 |
| 2026-07-16 | 其他硫化橡胶制品 | Daechang Corp. | 韩国 | $20 |
| 2026-07-16 | 热轧钢窄带 | Daechang Corp. | 韩国 | $7 |
| 2026-07-16 | 其他硫化橡胶制品 | Daechang Corp. | 韩国 | $18 |
| 2026-07-16 | 热轧钢窄带 | Daechang Corp. | 韩国 | $37 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | Daechang Corp. | 韩国 | $20.0K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | Daechang Corp. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | Daechang Corp. | 韩国 | $28.7K |