Triana Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRIANA
162
进口笔数
25
出口笔数
$1.89M
进口金额
$621.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108167974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YERDY3 |
| 成立日期 | 2018-02-13 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Detech, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRIANA |
| 企业英文名称 | TRIANA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Detech, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02437725096 |
| 邮箱 | info@tria.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 140 | $1.31M |
| 德国 | 73 | $284.6K |
| 中国 | 49 | $137.9K |
| 奥地利 | 24 | $56.2K |
| 日本 | 13 | $34.7K |
| 瑞士 | 23 | $23.3K |
| 中国台湾 | 23 | $16.6K |
| 新加坡 | 1 | $6.9K |
| 英国 | 6 | $6.3K |
| 波兰 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 25 | $621.3K |
| 越南 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durst Group AG | 意大利 | 152 | $1.62M | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Durst Group AG | 美国 | 2 | $86.5K | 其他印刷机零件、气体过滤机械 |
| Durst Group AG | 德国 | 37 | $75.4K | 防冻制剂、纺织传送带 |
| Durst Group AG | 4 | $70.6K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 | |
| Durst Group AG | 奥地利 | 7 | $28.0K | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
| Durst Industrial Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 气体过滤机械、电力控制板 |
| Durst Group AG | 西班牙 | 1 | $189 | 其他芳香醇 |
| DURST GROUP AG | 中国台湾 | 1 | $75 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durst Group AG | 意大利 | 25 | $621.3K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Durst Group AG | 越南 | 1 | $26 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | DURST GROUP AG | 意大利 | $292 |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | DURST GROUP AG | 意大利 | $292 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | DURST GROUP AG | 意大利 | $504 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | DURST GROUP AG | 意大利 | $641 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $243 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | DURST GROUP AG | 英国 | $745 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $243 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | DURST GROUP AG | 意大利 | $504 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | DURST GROUP AG | 意大利 | $641 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | DURST GROUP AG | 英国 | $745 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $14.1K |
| 2026-03-04 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $6.4K |
| 2026-03-04 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-04 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $15.0K |
| 2026-03-04 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $3.1K |
| 2026-01-14 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $6.1K |
| 2026-01-14 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $3.1K |
| 2026-01-14 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $15.3K |
| 2026-01-14 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $3.4K |
| 2026-01-14 | 其他印刷机零件 | DURST GROUP AG | 意大利 | $3.1K |