IBP Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Ibp

32
进口笔数
2
出口笔数
$512.7K
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-08-01
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313362086
企查查编码QVN8XP2WQK
成立日期2015-07-22
联系地址B54 Park Riverside,101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ IBP
企业英文名称IBP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B54 Park Riverside,101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84983537155
邮箱info@ibpvn.com
官网www.ibpvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
392510300升以上塑料容器
842199过滤净化器零件
853949紫外线红外线灯
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
250510天然硅砂
730900钢制容器(>300升)
841370其他离心泵
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$128.9K
英国4$126.2K
墨西哥1$83.2K
丹麦6$76.6K
美国4$50.4K
中国6$28.5K
德国4$7.5K
意大利2$7.3K
中国台湾1$3.6K
波兰1$278

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BALMORAL TANKS LIMITED英国3$126.2K钢制容器(>300升)、300升以上塑料容器
A Oasis美国1$90.4K其他制冷设备、水净化机械
ULTRAAQUA A/S丹麦6$82.9K水净化机械、紫外线红外线灯
Sung Il Advanced Materials Co., Ltd.韩国4$69.2K300升以上塑料容器、其他塑料建材
Sung Il Co., Ltd.韩国6$59.7K300升以上塑料容器、其他钢铁结构体
Aqualine Water Treatment LLC阿联酋1$39.5K其他往复泵、阀门龙头
Dongyang Jason Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$21.3K精梳动物细毛纱、人造纤维纱
Euraqua Europe N.V.荷兰4$16.7K阀门龙头、水净化机械
A Oasis中国1$3.8K水净化机械、过滤净化器零件
Unisol Membrane Technology (Xiamen)中国2$2.8K过滤净化器零件、水净化机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝1$20.8K其他钢铁制品、阀门龙头
RM Asia Laos Co., Ltd.老挝1$670盐及氯化钠、天然硅砂

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23紫外线红外线灯ULTRAAQUA A/S德国$395
2026-06-23紫外线红外线灯ULTRAAQUA A/S德国$681
2026-06-23水净化机械ULTRAAQUA A/S丹麦$6.7K
2026-06-23水净化机械ULTRAAQUA A/S丹麦$4.6K
2026-06-23紫外线红外线灯ULTRAAQUA A/S德国$190
2026-04-21阀门龙头Aqualine Water Treatment LLC美国$6.6K
2026-04-21无机酸盐AQUALINE WATER TREATMENT LLC美国$62
2026-04-21阀门龙头Aqualine Water Treatment LLC美国$3.3K
2026-04-21阀门龙头Aqualine Water Treatment LLC美国$9.9K
2026-04-21阀门龙头Aqualine Water Treatment LLC美国$3.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01其他离心泵Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$6.0K
2024-08-01钢制容器(>300升)Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$530
2024-08-01水净化机械Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$11.6K
2024-08-01水净化机械Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$2.6K
2024-07-31天然硅砂RM Asia Laos Co., Ltd.老挝$270
2024-07-31盐及氯化钠RM Asia Laos Co., Ltd.老挝$400

相关企业 · 同类产品

IBP Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →