IBP Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Ibp
32
进口笔数
2
出口笔数
$512.7K
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-08-01
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313362086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XP2WQK |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | B54 Park Riverside,101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ IBP |
| 企业英文名称 | IBP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B54 Park Riverside,101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983537155 |
| 邮箱 | info@ibpvn.com |
| 官网 | www.ibpvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $128.9K |
| 英国 | 4 | $126.2K |
| 墨西哥 | 1 | $83.2K |
| 丹麦 | 6 | $76.6K |
| 美国 | 4 | $50.4K |
| 中国 | 6 | $28.5K |
| 德国 | 4 | $7.5K |
| 意大利 | 2 | $7.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
| 波兰 | 1 | $278 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALMORAL TANKS LIMITED | 英国 | 3 | $126.2K | 钢制容器(>300升)、300升以上塑料容器 |
| A Oasis | 美国 | 1 | $90.4K | 其他制冷设备、水净化机械 |
| ULTRAAQUA A/S | 丹麦 | 6 | $82.9K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| Sung Il Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.2K | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
| Sung Il Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $59.7K | 300升以上塑料容器、其他钢铁结构体 |
| Aqualine Water Treatment LLC | 阿联酋 | 1 | $39.5K | 其他往复泵、阀门龙头 |
| Dongyang Jason Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 精梳动物细毛纱、人造纤维纱 |
| Euraqua Europe N.V. | 荷兰 | 4 | $16.7K | 阀门龙头、水净化机械 |
| A Oasis | 中国 | 1 | $3.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Unisol Membrane Technology (Xiamen) | 中国 | 2 | $2.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $20.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| RM Asia Laos Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $670 | 盐及氯化钠、天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 紫外线红外线灯 | ULTRAAQUA A/S | 德国 | $395 |
| 2026-06-23 | 紫外线红外线灯 | ULTRAAQUA A/S | 德国 | $681 |
| 2026-06-23 | 水净化机械 | ULTRAAQUA A/S | 丹麦 | $6.7K |
| 2026-06-23 | 水净化机械 | ULTRAAQUA A/S | 丹麦 | $4.6K |
| 2026-06-23 | 紫外线红外线灯 | ULTRAAQUA A/S | 德国 | $190 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | Aqualine Water Treatment LLC | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 无机酸盐 | AQUALINE WATER TREATMENT LLC | 美国 | $62 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | Aqualine Water Treatment LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | Aqualine Water Treatment LLC | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | Aqualine Water Treatment LLC | 美国 | $3.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他离心泵 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2024-08-01 | 钢制容器(>300升) | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $530 |
| 2024-08-01 | 水净化机械 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.6K |
| 2024-08-01 | 水净化机械 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2024-07-31 | 天然硅砂 | RM Asia Laos Co., Ltd. | 老挝 | $270 |
| 2024-07-31 | 盐及氯化钠 | RM Asia Laos Co., Ltd. | 老挝 | $400 |