Hoa Linh Ha Nam Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 橙精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Linh Hà Nam
49
进口笔数
0
出口笔数
$327.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700689836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02BF8AV |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA LINH HÀ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912823824 |
| 传真 | +84912823824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330112 | 橙精油 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 291632 | 芳香酸及衍生物 |
| 292149 | 其他芳香单胺 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $192.5K |
| 法国 | 6 | $111.5K |
| 新加坡 | 1 | $11.0K |
| 印度 | 22 | $9.1K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
| 丹麦 | 1 | $15 |
| 挪威 | 1 | $12 |
| 泰国 | 1 | $2 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robertet S.A. | 法国 | 6 | $111.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Shanghai Xinqiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.8K | 镍丝网、功能机器零件 |
| Zhejiang Xingsheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 混合机、旋转排量泵 |
| Aristopharma Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $32.4K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| BRENNTAG PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他甾体激素、甾体激素 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.2K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂 |
| GUFIC BIOSCIENCES LIMITED | 印度 | 2 | $1.4K | 环酰胺衍生物、其他零售药品 |
| BAL PHARMA LIMITED | 印度 | 3 | $552 | 其他零售药品、季铵化合物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-18 | 橙精油 | ROBERTET SA | 法国 | $24.8K |
| 2026-04-18 | 橙精油 | ROBERTET SA | 法国 | $24.8K |
| 2026-03-09 | 碳酸钙 | SHIRAISHI CALCIUM KAISHA LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 环酰胺衍生物 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $497 |
| 2026-01-09 | 环酰胺衍生物 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 环酰胺衍生物 | GUFIC BIOSCIENCES LIMITED | 印度 | $299 |
| 2025-12-29 | 环酰胺衍生物 | GUFIC BIOSCIENCES LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 碳酸钙 | SHIRAISHI CALCIUM KAISHA., LTD | 日本 | $1.9K |