Hong Tien Print & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên In Bao Bì Hồng Tiến
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$159.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308974340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGMQ8CJ |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Số 32/82 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN BAO BÌ HỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | Hong Tien Print Packing Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/82 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903328304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $143.1K |
| 斯洛伐克 | 6 | $9.3K |
| 瑞士 | 4 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 越南 | 26 | $143.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| IS International Sourcing AG | 斯洛伐克 | 6 | $9.3K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 4 | $5.4K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| IS International Sourcing AG | 德国 | 1 | $1.6K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $33 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $445 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $325 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $195 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $33 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $33 |
| 2026-04-10 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $130 |
| 2026-04-10 | 印刷标签 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $65 |