Hong Bac Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 60-180cmV带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOằNG BáC
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316699553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4F5BBA |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | 241A1 Tân Hòa Đông, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOẰNG BÁC |
| 企业英文名称 | HOẰNG BÁC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 241A1 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838581688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $771.4K |
| 中国台湾 | 12 | $463.3K |
| 中国 | 17 | $337.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Polymer Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $771.4K | 其他橡胶带、180-240cmV带 |
| TAI TSUANG OIL SEAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $456.3K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Zhejiang Zhongda Technical Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.9K | 塑料涂布纸板、60-180cmV带 |
| Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.4K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| Yancheng Suntech Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 非数控钻床、金属精加工机床 |
| QINGDAO GOOD WILL INTERNATIONAL FREIGHT SERVICE CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 硫化橡胶管 |
| TSAI YANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $364 |