Giang Lan Investment Producing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Đầu Tư Giang Lan
11
进口笔数
3
出口笔数
$243.2K
进口金额
$41.8K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-06-02
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311480888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QD3BKN |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | 27/8 Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Đầu Tư Giang Lan |
| 企业英文名称 | GIANG LAN INVESTMENT PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/8 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84903930012 |
| 邮箱 | wildflower24@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843239 | 其他播种种植机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $239.2K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $40.0K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKEPRO (Shanghai) Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.4K | 草料打捆机 |
| ProdN Intelligent Control Electronic Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 其他气泵、其他离心泵 |
| Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.2K | 草料打捆机、收割机零件 |
| Zhejiang Mike Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| IHI Agri Tech Corporation | 日本 | 1 | $3.9K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Linyi Runto New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 合成纤维缝纫线、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Kesun New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $585 | 太阳能热水器、温控处理零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.0K | 18千瓦以下拖拉机、犁 |
| Redlands Ashlyn Motors PLC | 英国 | 2 | $1.8K | 焊接机零件、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 草料打捆机 | OKEPRO (SHANGHAI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-08-26 | 草料打捆机 | OKEPRO (SHANGHAI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO. LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-31 | 非电热水器 | ZHEJIANG KESUN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $585 |
| 2024-05-31 | 其他离心泵 | ZHEJIANG MIKE PUMP CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 草料打捆机 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $40.0K |
| 2024-09-12 | 其他播种种植机 | REDLANDS ASHLYN MOTORS PLC | 印度 | $917 |
| 2024-08-29 | 非圆盘耙及中耕机 | REDLANDS ASHLYN MOTORS PLC | 印度 | $900 |