An Giang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU AN GIANG
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600230737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WF6RBQ |
| 成立日期 | 2007-12-27 |
| 联系地址 | Số 01 Ngô Gia Tự, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU AN GIANG |
| 企业英文名称 | ANGIANG IMPORT-EXPORT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 Ngô Gia Tự, Khóm 1, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842963844669 |
| 邮箱 | info@angimex.com.vn |
| 传真 | +842963843239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $602.4K |
| 新加坡 | 11 | $397.1K |
| 波兰 | 4 | $337.0K |
| 中国香港 | 5 | $230.4K |
| 加纳 | 2 | $157.7K |
| 泰国 | 1 | $29.3K |
| 马来西亚 | 1 | $28.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.9K |
| 法国 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vebo Eco Mazur Sp. K. | 波兰 | 4 | $337.0K | 碾磨大米 |
| Chewy International Foods Ltd. | 越南 | 7 | $254.4K | 碾磨大米 |
| CHEWY INTERNATIONAL FOODS LTD | 5 | $230.4K | 碾磨大米、制备面食 | |
| Global Glory Ltd. | 加纳 | 2 | $157.7K | 碾磨大米 |
| SW Foods International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $156.0K | 精炼棕榈油、碾磨大米 |
| TopSeller Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $140.8K | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $101.5K | 407210、碾磨大米 |
| Vebo Eco Mazur Sp. k. | 越南 | 1 | $54.1K | 碾磨大米 |
| 113612edae3d51ed62f2eb08e77c5d17 | 3 | $50.8K | ||
| FTA Food Solutions Pty Ltd | 越南 | 2 | $28.8K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 碾磨大米 | SERBA WANGI SDN BHD | — | $23.1K |
| 2025-04-10 | 碾磨大米 | MANY WAY TRADING CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-02-18 | 碾磨大米 | GLOBAL GLORY LTD | 加纳 | $64.7K |
| 2025-02-16 | 碾磨大米 | SERBA WANGI SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.0K |
| 2025-01-04 | 碾磨大米 | GLOBAL GLORY LTD | 加纳 | $93.0K |
| 2024-09-28 | 碾磨大米 | Serba Wangi Sdn. Bhd. | 越南 | $30.7K |
| 2024-09-10 | 碾磨大米 | — | 越南 | $17.1K |
| 2024-08-17 | 碾磨大米 | SW FOODS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $32.5K |
| 2024-08-07 | 碾磨大米 | MICHAEL KIM TRADING (RICE EXPORTER & IMPORTER) | 越南 | $16.0K |
| 2024-07-16 | 碾磨大米 | SW FOODS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $34.5K |