An Giang Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU AN GIANG

0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $303.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号1600230737
企查查编码QVN5WF6RBQ
成立日期2007-12-27
联系地址Số 01 Ngô Gia Tự, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU AN GIANG
企业英文名称ANGIANG IMPORT-EXPORT COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 01 Ngô Gia Tự, Khóm 1, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842963844669
邮箱info@angimex.com.vn
传真+842963843239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$602.4K
新加坡11$397.1K
波兰4$337.0K
中国香港5$230.4K
加纳2$157.7K
泰国1$29.3K
马来西亚1$28.0K
澳大利亚1$17.9K
法国1$17.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vebo Eco Mazur Sp. K.波兰4$337.0K碾磨大米
Chewy International Foods Ltd.越南7$254.4K碾磨大米
CHEWY INTERNATIONAL FOODS LTD5$230.4K碾磨大米、制备面食
Global Glory Ltd.加纳2$157.7K碾磨大米
SW Foods International Pte. Ltd.新加坡5$156.0K精炼棕榈油、碾磨大米
TopSeller Pte. Ltd.新加坡3$140.8K碾磨大米、精炼棕榈油
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡3$101.5K407210、碾磨大米
Vebo Eco Mazur Sp. k.越南1$54.1K碾磨大米
113612edae3d51ed62f2eb08e77c5d173$50.8K
FTA Food Solutions Pty Ltd越南2$28.8K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30碾磨大米SERBA WANGI SDN BHD—$23.1K
2025-04-10碾磨大米MANY WAY TRADING CO LTD越南$14.8K
2025-02-18碾磨大米GLOBAL GLORY LTD加纳$64.7K
2025-02-16碾磨大米SERBA WANGI SDN. BHD.马来西亚$28.0K
2025-01-04碾磨大米GLOBAL GLORY LTD加纳$93.0K
2024-09-28碾磨大米Serba Wangi Sdn. Bhd.越南$30.7K
2024-09-10碾磨大米—越南$17.1K
2024-08-17碾磨大米SW FOODS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$32.5K
2024-08-07碾磨大米MICHAEL KIM TRADING (RICE EXPORTER & IMPORTER)越南$16.0K
2024-07-16碾磨大米SW FOODS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$34.5K

相关企业 · 同类产品

An Giang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →