Nha Ho Seed Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 鲜芦笋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Nha Hố
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$142.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500244386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKH6BW1 |
| 成立日期 | 2005-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Nha Hố, Xã Nhơn Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG NHA HỐ |
| 企业英文名称 | NHA HO SEED JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nha Hố, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842593853555 |
| 邮箱 | nhahoseed@gmail.com |
| 官网 | www.nhahoseed.com.vn |
| 传真 | 02593853066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $73.7K |
| 越南 | 19 | $48.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil World Trading Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $73.7K | 鲜芦笋、其他芸苔属蔬菜 |
| Jeil World Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $48.1K | 鲜芦笋、其他芸苔属蔬菜 |
| JEIL WORLD TRADING CO., LTD | 9 | $20.6K | 鲜芦笋、胡萝卜和萝卜 | |
| E-Mart Inc. | 越南 | 1 | $20 | 其他食品制剂、鲜芦笋 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-06 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $774 |
| 2026-03-06 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $480 |
| 2026-02-24 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $774 |
| 2026-02-24 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $128 |
| 2026-02-23 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $510 |
| 2026-02-23 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $790 |
| 2026-02-23 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $316 |
| 2026-02-09 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-09 | 鲜芦笋 | JEIL WORLD TRADING CO., LTD | — | $1.3K |