GSC Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gsc Việt Nam

46
进口笔数
270
出口笔数
$1.79M
进口金额
$333.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-11进口 $168 · 1 笔出口 $6.6K · 7 笔2023-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $13.6K · 7 笔2024-01进口 $66.4K · 3 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-04进口 $82.5K · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-09进口 $160.4K · 1 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-10进口 $280 · 1 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-12进口 $72.6K · 1 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-02进口 $257.7K · 3 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-03进口 $168.3K · 2 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-06进口 $125.8K · 1 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-07进口 $140.8K · 2 笔出口 $5.3K · 6 笔2025-08进口 $44.8K · 6 笔出口 $5.7K · 10 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-12进口 $138.0K · 3 笔出口 $6.2K · 6 笔2026-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $3.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2026-04进口 $67.7K · 1 笔出口 $19.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-11进口 $168 · 1 笔出口 $6.6K · 7 笔2023-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $13.6K · 7 笔2024-01进口 $66.4K · 3 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-04进口 $82.5K · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-09进口 $160.4K · 1 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-10进口 $280 · 1 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-12进口 $72.6K · 1 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-02进口 $257.7K · 3 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-03进口 $168.3K · 2 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-06进口 $125.8K · 1 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-07进口 $140.8K · 2 笔出口 $5.3K · 6 笔2025-08进口 $44.8K · 6 笔出口 $5.7K · 10 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-12进口 $138.0K · 3 笔出口 $6.2K · 6 笔2026-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $3.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2026-04进口 $67.7K · 1 笔出口 $19.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0101877781
企查查编码QVNW73U7DT
成立日期2006-02-17
联系地址B7 - TT3 - Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GSC VIỆT NAM
企业英文名称GSC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B7 - TT3 - Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+842435400166
邮箱sales@gscvietnam.com.vn
官网www.gscvietnam.com.vn
传真045400168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940180其他座椅
540773彩色化纤织物
732020钢铁弹簧
731816螺纹螺母
392350塑料封口件
491199其他印刷品
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
940139可调转椅
940310金属办公家具
940330木制办公家具
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940130940130
940320非办公金属家具
940199汽车座椅零件
961000书写石板和板
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$973.9K
韩国19$819.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$333.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyoo System Co., Ltd.韩国12$459.6K金属框架软垫椅、其他座椅
Unitech System Co., Ltd.韩国6$359.4K其他座椅、汽车座椅零件
Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd.中国4$270.3K其他擦亮剂、织物基研磨粉
Guangdong Longjiang Hongji Seating Co., Ltd.中国6$237.5K其他座椅、汽车座椅零件
Shenzhen Yourease Sports Equipment Co., Ltd.中国2$136.6K金属框架座椅、其他钢铁结构体
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$82.5K不锈钢家用制品、皮革腰带
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国4$80.3K玩具模型、瓷制卫生洁具
V Trans Trade Ltd.中国5$77.1K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国2$36.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国1$20.9K瓷制卫生洁具、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南82$76.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南50$69.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南43$66.3K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南47$61.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南30$44.5K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南12$11.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南4$2.7K其他印刷机零件、处理器及控制器
Woori Tech Vina Co., Ltd.越南1$389自粘塑料片、20W以下固定电阻器
Woori & Tech Vina Co., Ltd.越南1$389其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22汽车座椅零件JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.6K
2026-04-22汽车座椅零件JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$525
2026-04-22汽车座椅零件JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.7K
2026-04-22汽车座椅零件JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.6K
2026-04-22汽车座椅零件JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$525
2026-04-22汽车座椅零件JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.7K
2026-01-14汽车座椅零件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-01-14汽车座椅零件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-01-14汽车座椅零件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-01-14汽车座椅零件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$4.0K

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可调转椅Canon Vietnam Co., Ltd.越南$935
2026-04-24金属办公家具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-04-24金属办公家具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-24金属办公家具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-04-24可调转椅Canon Vietnam Co., Ltd.越南$45
2026-04-24金属办公家具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$362
2026-04-24可调转椅Canon Vietnam Co., Ltd.越南$448
2026-04-24可调转椅Canon Vietnam Co., Ltd.越南$45
2026-04-24金属办公家具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-24金属办公家具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$253

相关企业 · 同类产品

GSC Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →