Hanson Vietnam Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN HANSON VIệT NAM
74
进口笔数
0
出口笔数
$876.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102033824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W4AQQS |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HANSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANSON VIETNAM GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979303838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $876.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $459.5K | 音频设备零件、未装壳扬声器 |
| Zhejiang Hanson Appliances Co., Ltd. | 中国 | 41 | $400.5K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Yiwu Shunhang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-04-27 | 金属永磁体 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $553 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $347 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $349 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-04-27 | 金属永磁体 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | Yiwu Zhongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $125 |