BO YUE TECHNOLOGY DESIGN CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế CôNG NGHệ BO YUE
7
进口笔数
0
出口笔数
$183.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901257750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY69YPE2 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Lô N4-37 Khu phố An Quới, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ BO YUE |
| 企业英文名称 | BO YUE TECHNOLOGY DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N4-37 Khu phố An Quới, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84773697952 |
| 邮箱 | Camtien2508@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $183.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Junhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 非合成纤维绳网、其他绳缆 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.3K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-16 | 液体过滤机械 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-16 | 金属复合垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-16 | 金属复合垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1 |