Fastech Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FASTECH CARE
14
进口笔数
0
出口笔数
$153.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110242139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VQVFPG |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FASTECH CARE |
| 企业英文名称 | FASTECH CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84865073990 |
| 邮箱 | ketoan.fastechcare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $153.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gao'an Zhenyou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.8K | 卫生用品 |
| Jiangxi Ivy Healthcare Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.1K | 卫生用品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-11 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-11 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-04 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-04 | 卫生用品 | JIANGXI IVY HEALTHCARE TRADING CO LTD | 中国 | $436 |