Dai Phat Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHáT
103
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66G8CPM |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Lô 34, đường Thủ Dầu Một, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 003, Đường DH1, Khu TTCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84964628228 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Qiao Gongzi Enterprise Management Co., Ltd. | 中国 | 103 | $1.34M | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 纸手帕毛巾 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-11 | 纸手帕毛巾 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2024-12-08 | 纸手帕毛巾 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-12-04 | 卫生用品 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-11-22 | 卫生用品 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-11-17 | 卫生用品 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-17 | 纸手帕毛巾 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-17 | 卫生用品 | GUIZHOU QIAO GONGZI ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $28.8K |