E & E VIET NAM SYSTEM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống E&E Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$20.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WMA8F9 |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Phòng H2-2, số 18A Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG ENE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 toà M5, Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915598138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900110 | 光缆 |
| 950450 | 其他游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.2K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $534 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INSIGHTTECH PTE LTD | 新加坡 | 3 | $16.1K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| HUNAN FEIBO GUANGTONG COMMUNICATION EQIPMENT CO LTD | 新加坡 | 1 | $2.6K | 光缆 |
| ATLAS SYSTEMS, INC. | 美国 | 1 | $1.5K | 其他自动数据处理部件、其他电话机 |
| MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $534 | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他电话机 | ATLAS SYSTEMS, INC. | 中国 | $600 |
| 2025-05-26 | 其他自动数据处理部件 | ATLAS SYSTEMS, INC. | 中国 | $900 |
| 2025-01-22 | 光缆 | HUNAN FEIBO GUANGTONG COMMUNICATION EQIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-10 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 加拿大 | $534 |
| 2024-11-20 | 其他游戏机 | INSIGHTTECH PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-11-20 | 其他电视摄像机 | INSIGHTTECH PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2024-11-20 | 带接头绝缘电线 | INSIGHTTECH PTE LTD | 中国 | $190 |
| 2024-11-13 | 非CRT显示器 | INSIGHTTECH PTE LTD | 中国 | $735 |
| 2024-10-09 | 其他自动数据处理部件 | INSIGHTTECH PTE LTD | 中国 | $140 |
| 2024-10-09 | 其他自动数据处理部件 | INSIGHTTECH PTE LTD | 中国 | $308 |