Minh Phat Equipment Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 圆锥滚子轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị MINH PHáT

70
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-26
最近出口
36
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $452.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $452.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $355.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.0K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-04进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $452.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $355.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.0K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-04进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110603346
企查查编码QVNW6U4NHX
成立日期2024-01-16
联系地址Số 6b ngách 51 ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6b ngách 51 ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0981893779
邮箱minhphatdev2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848220圆锥滚子轴承
848210滚珠轴承
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
848299轴承零件
732090其他钢弹簧
848390传动部件
848330轴承座
848120液压气压阀门
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
850132750W-75kW直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$968.8K
德国20$288.6K
罗马尼亚11$65.8K
印度7$61.1K
韩国2$51.8K
新加坡1$51.5K
捷克1$44.6K
日本4$40.2K
美国17$34.8K
瑞典1$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timken Singapore Pte. Ltd.新加坡24$1.12M圆锥滚子轴承、滚珠轴承
General Electric International Operations Co., Inc.加拿大1$117.6K液压发动机
8da4c51c975d78be980e6baf55ba6e887$85.3K
HKT Bearings Ltd韩国2$51.8K圆柱滚子轴承、轴承座
MGM Compro International s.r.o.捷克1$44.6K蓄电池零件、其他测量仪器
HAWE HYDRAULIK SINGAPORE PTE. LTD.新加坡2$14.3K液压气压阀门、其他往复泵
Continental Disc Corporation美国2$13.4K其他钢铁管件、阀门零件
Honeywell Pte. Ltd.新加坡2$2.8K电力控制板、气体烟雾分析仪
SEAL LLC美国2$1.9K铜垫圈、电动机及零件
LISEGA SE德国2$1.9K其他钢铁制品、功能机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MGM Compro International s.r.o.捷克1$11.8K37.5瓦以下电机、750W-75kW直流电机

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10球面滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$272
2026-04-10滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$807
2026-04-10球面滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$631
2026-04-10圆锥滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$943
2026-04-10圆锥滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$943
2026-04-10球面滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$14.1K
2026-04-10滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$36
2026-04-10圆锥滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.7K
2026-04-10滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$146
2026-04-10圆锥滚子轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD新加坡$376

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26750W-75kW直流电机MGM COMPRO INTERNATIONAL S.R.O捷克$11.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Equipment Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →