QUANG HUNG CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG QUANG HưNG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$18.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305596757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR8PG3V |
| 成立日期 | 2008-03-29 |
| 联系地址 | 16/4E Hồ Thị Đò, ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | QUANG HUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/4E Hồ Thị Đò, ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0221 - Khai thác gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84979775179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | 13 | $10.4K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | 8 | $5.7K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 新加坡 | 1 | $2.0K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $667 |
| 2025-11-08 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $665 |
| 2025-10-21 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $665 |
| 2025-10-07 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $665 |
| 2025-07-21 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $670 |
| 2025-04-08 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $679 |
| 2025-04-03 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $679 |
| 2025-01-06 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $691 |