TuyLip Precision Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí chính xác Tuy Líp

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$456.9K
出口金额
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200787264
企查查编码QVN98F8NW9
成立日期2008-02-20
联系地址Số 57 Km 5 Lâm Sản, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TUY LÍP
企业英文名称TUYLIP PRECISION INDUSTRY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57 Km 5 Lâm Sản, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842253522991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
85011037.5瓦以下电机
841231气动直线发动机
871680其他车辆
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$456.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南67$404.9K音频设备零件、其他塑料制品
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南14$52.0K涂层钢板、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$176
2025-11-12其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$115
2025-11-12其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$560
2025-11-12其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-12750W以下直流电机TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$262
2025-11-12其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$803
2025-11-12其他塑料制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$71
2025-11-12其他塑料制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$82
2025-11-10其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-10其他塑料制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$71

相关企业 · 同类产品

TuyLip Precision Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →