TuyLip Precision Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí chính xác Tuy Líp
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$456.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200787264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98F8NW9 |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Số 57 Km 5 Lâm Sản, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TUY LÍP |
| 企业英文名称 | TUYLIP PRECISION INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Km 5 Lâm Sản, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253522991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $456.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $404.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $52.0K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 750W以下直流电机 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |