T&C GARMENT CO., LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901113778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QJWPUG |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Dưỡng Phú, Xã Chính Nghĩa, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MAY T&C |
| 企业英文名称 | T&C SERVICE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dưỡng Phú, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84962538566 |
| 邮箱 | maytc.hy2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Land 'N' Sea Inc. | 美国 | 1 | $0 | 化纤女裙、女式化纤裙 |
| VELOCITY GLOBAL BRANDS INC | 美国 | 1 | $0 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| PARAMOUNT UNIFORM | 美国 | 1 | $0 | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| LAND N SEA INC / KIRK ROBERT TRADIN | 美国 | 1 | $0 | 女式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | MENS WOVEN SHORTS | VELOCITY GLOBAL BRANDS INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-14 | MENS PANT WOMENS PANT | PARAMOUNT UNIFORM | 美国 | $0 |
| 2023-06-02 | 女式棉裤 | Land 'N' Sea Inc. | 美国 | $0 |
| 2023-06-02 | 女式棉裤 | Land 'N' Sea Inc. | 美国 | $0 |
| 2023-05-31 | WEARING APPAREL | LAND N SEA INC / KIRK ROBERT TRADIN | 美国 | $0 |