ASON HIGH PERFORMANCE MACHINERY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY HIệU SUấT CAO ASON
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108522019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSJ3RDF |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | BT06, TT3A, KĐT Phùng Khoang, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY HIỆU SUẤT CAO ASON |
| 企业英文名称 | ASON HIGH PERFORMANCE MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT06, TT3A, KĐT Phùng Khoang, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84907998969 |
| 邮箱 | sonmachinery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | 5 | $47.8K | 塔式起重机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 土方机械零件 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-03-14 | 土方机械零件 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-10-24 | 滑轮飞轮 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-24 | 滑轮飞轮 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $688 |
| 2025-10-24 | 非电照明器具 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-10-24 | 滑轮飞轮 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-24 | 其他电气开关 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | COMANSA CONSTRUCTION MACHINERY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.2K |