Duy Minh Water Filter Trading Corporation
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LọC NướC DUY MINH
- 邮箱1
25
进口笔数
0
出口笔数
$562.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315925834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0AVFPW |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | 71/4A Khu phố 1, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LỌC NƯỚC DUY MINH |
| 企业英文名称 | DUY MINH WATER FILTER TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71/4A Khu phố 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902481631 |
| 邮箱 | duyphung1222@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $562.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Potential Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Hebei Chengda Water Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $150.4K | 过滤净化器零件、其他离心泵 |
| Beijing Icespring Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Extrepure Resin (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | ZAOQIANG YAXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | ZAOQIANG YAXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | ZAOQIANG YAXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $977 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | ZAOQIANG YAXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | ZAOQIANG YAXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | ZAOQIANG YAXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 压力测量仪 | BEIJING ICESPRING WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | BEIJING ICESPRING WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | BEIJING ICESPRING WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | BEIJING ICESPRING WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |