Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,297 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Công Nghiệp Cao Sơn

162
进口笔数
2,297
出口笔数
$1.80M
进口金额
$58.50M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
198
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.7K · 2 笔出口 $53.1K · 16 笔2023-09进口 $83.7K · 6 笔出口 $204.2K · 40 笔2023-10进口 $25.4K · 3 笔出口 $216.6K · 53 笔2023-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $257.8K · 52 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $17.86M · 54 笔2024-01进口 $74.9K · 7 笔出口 $213.6K · 50 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $198.3K · 49 笔2024-03进口 $60.6K · 5 笔出口 $211.2K · 49 笔2024-04进口 $43.7K · 5 笔出口 $344.1K · 50 笔2024-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $248.2K · 62 笔2024-06进口 $64.0K · 5 笔出口 $187.9K · 62 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $296.3K · 61 笔2024-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $234.5K · 58 笔2024-09进口 $68.8K · 4 笔出口 $24.38M · 52 笔2024-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $315.2K · 66 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $260.3K · 55 笔2024-12进口 $66.6K · 5 笔出口 $264.6K · 65 笔2025-01进口 $285 · 1 笔出口 $178.7K · 53 笔2025-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $198.4K · 52 笔2025-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $241.9K · 67 笔2025-04进口 $73.1K · 6 笔出口 $207.2K · 57 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $251.2K · 69 笔2025-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $235.2K · 63 笔2025-07进口 $40.3K · 6 笔出口 $277.4K · 74 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $328.1K · 55 笔2025-09进口 $107.4K · 7 笔出口 $281.3K · 57 笔2025-10进口 $107.9K · 9 笔出口 $407.4K · 73 笔2025-11进口 $67.1K · 7 笔出口 $275.4K · 59 笔2025-12进口 $111.4K · 7 笔出口 $388.2K · 78 笔2026-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $298.5K · 70 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $123.1K · 54 笔2026-03进口 $24.0K · 5 笔出口 $319.5K · 75 笔2026-04进口 $124.2K · 3 笔出口 $331.7K · 88 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.7K · 2 笔出口 $53.1K · 16 笔2023-09进口 $83.7K · 6 笔出口 $204.2K · 40 笔2023-10进口 $25.4K · 3 笔出口 $216.6K · 53 笔2023-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $257.8K · 52 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $17.86M · 54 笔2024-01进口 $74.9K · 7 笔出口 $213.6K · 50 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $198.3K · 49 笔2024-03进口 $60.6K · 5 笔出口 $211.2K · 49 笔2024-04进口 $43.7K · 5 笔出口 $344.1K · 50 笔2024-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $248.2K · 62 笔2024-06进口 $64.0K · 5 笔出口 $187.9K · 62 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $296.3K · 61 笔2024-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $234.5K · 58 笔2024-09进口 $68.8K · 4 笔出口 $24.38M · 52 笔2024-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $315.2K · 66 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $260.3K · 55 笔2024-12进口 $66.6K · 5 笔出口 $264.6K · 65 笔2025-01进口 $285 · 1 笔出口 $178.7K · 53 笔2025-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $198.4K · 52 笔2025-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $241.9K · 67 笔2025-04进口 $73.1K · 6 笔出口 $207.2K · 57 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $251.2K · 69 笔2025-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $235.2K · 63 笔2025-07进口 $40.3K · 6 笔出口 $277.4K · 74 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $328.1K · 55 笔2025-09进口 $107.4K · 7 笔出口 $281.3K · 57 笔2025-10进口 $107.9K · 9 笔出口 $407.4K · 73 笔2025-11进口 $67.1K · 7 笔出口 $275.4K · 59 笔2025-12进口 $111.4K · 7 笔出口 $388.2K · 78 笔2026-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $298.5K · 70 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $123.1K · 54 笔2026-03进口 $24.0K · 5 笔出口 $319.5K · 75 笔2026-04进口 $124.2K · 3 笔出口 $331.7K · 88 笔

工商档案

企业注册号0303515953
企查查编码QVNMN485F7
成立日期2004-10-15
联系地址62 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP CAO SƠN
企业英文名称CAO SON INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84903222991
邮箱nguyen@caoson.com.vn
传真+842862588082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
590700处理纺织物
760720衬背铝箔
482110印刷标签
392059丙烯酸塑料板
56039225-70克非织造布
381400油漆溶剂
847989其他功能机器
560122人造纤维絮胎
560312人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
680520纸基研磨料
391990自粘塑料片
680530研磨粉/粒
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
903300第90章仪器零件
902000呼吸器具
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$1.12M
韩国19$265.2K
马来西亚11$192.1K
美国15$121.7K
卢森堡6$89.3K
法国3$8.8K
德国1$1.4K
意大利1$1.1K
泰国7$881

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,246$58.28M
瑞典5$109.6K
韩国15$36.2K
泰国13$34.8K
新加坡6$9.2K
英国2$3.8K
印度尼西亚3$3.2K
老挝1$1.3K
中国香港1$460
中国1$376

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Deyou Tape Co., Ltd.中国17$373.0K衬背铝箔、自粘塑料卷
Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd.中国14$301.0K聚丙烯塑料、自粘塑料片
Inventec Performance Chemicals South East Asia Sdn. Bhd.马来西亚13$201.0K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
MEC Industries韩国5$126.5K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国15$124.5K处理纺织物、彩色电视接收机
Anhui Furi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国5$54.2K其他橡塑机械、乙烯聚合物硬管
Qingdao Hua Yijin New Material Co., Ltd.中国11$49.5K自粘塑料片、上光透明纸
Kosan Technology Material Ltd.韩国6$46.4K自粘塑料片
Wise Creation International Co., Ltd.越南8$20.6K印刷标签、25-70克非织造布
3M Thailand Ltd.泰国7$881自粘塑料片、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 198)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南52$7.03M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南108$1.61M仿制首饰、其他塑料制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南58$1.51M纸制卷轴、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南73$1.45M其他塑料制品、通信设备零件
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南76$406.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南45$297.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南74$279.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南56$249.3K辐射检测仪器、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南54$173.2K通信设备零件、其他电子IC
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南43$109.9K氢、氮

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20人造纤维絮胎WISE CREATION INTERNATIONAL LTD中国$6.8K
2026-04-20机织标签WISE CREATION INTERNATIONAL LTD中国$47
2026-04-20人造纤维絮胎WISE CREATION INTERNATIONAL LTD中国$6.8K
2026-04-20机织标签WISE CREATION INTERNATIONAL LTD中国$47
2026-04-19印刷标签WISE CREATION INTERNATIONAL LTD中国$0
2026-04-19印刷标签WISE CREATION INTERNATIONAL LTD中国$0
2026-04-02自粘塑料片Kosan Technology Material Ltd.韩国$16.7K
2026-04-02自粘塑料片Kosan Technology Material Ltd.韩国$16.7K
2026-04-01橡胶处理织物SHANGHAI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD中国$34.7K
2026-04-01橡胶处理织物SHANGHAI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD中国$34.7K

出口(共 2,297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$1.3K
2026-04-28自粘纸板DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.4K
2026-04-28其他润滑剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$408
2026-04-28自粘塑料卷DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$502
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$4.2K
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$708
2026-04-27自粘塑料片CONG TY TNHH CCL DESIGN VIET NAM (MST 0800374866)越南$375
2026-04-27第90章仪器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$444
2026-04-27自粘纸板TEXON VIETNAM CO LTD越南$773

相关企业 · 同类产品

Cao Son Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →