NGUYEN PHUC MATERIALS TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 仪器滤光片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THươNG MạI NGUYêN PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108187441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGQ50JW |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Lai Xá, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHUC MATERIALS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982082925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.5K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | 1 | $14.5K | 仪器滤光片、光学辐射仪器 |
| CO2METER, INC | 美国 | 1 | $1.8K | 气体烟雾分析仪、其他泵和提升机 |
| THORLABS INC | 美国 | 1 | $1.6K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 液体气体测量仪 | CO2METER, INC | 英国 | $898 |
| 2024-05-30 | 液体气体测量仪 | CO2METER, INC | 英国 | $898 |
| 2023-06-07 | 电测仪表 | THORLABS INC | 德国 | $1.6K |
| 2023-04-27 | 仪器滤光片 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $173 |
| 2023-04-27 | 仪器滤光片 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $173 |
| 2023-04-27 | 仪器滤光片 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $173 |
| 2023-04-27 | 仪器滤光片 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $190 |
| 2023-04-27 | 仪器滤光片 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $173 |
| 2023-04-27 | 光学辐射仪器 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $12.8K |
| 2023-04-27 | 仪器滤光片 | ASAHI SPECTRA CO., LTD. | 日本 | $173 |