ANSLIFE INTERIOR & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NộI THấT ANSLIFE
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$360.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108798553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK10XDU |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT ANSLIFE |
| 企业英文名称 | ANSLIFE INTERIOR AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 – Toà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84972596544 |
| 邮箱 | anslife.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $360.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukatsu Co., Ltd. | 日本 | 12 | $360.8K | 木制座椅零件、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | Marukatsu Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $25.2K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | Marukatsu Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | Marukatsu Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | MARUKATSU CO LTD | 日本 | $2.9K |