VDIC Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VDIC
43
进口笔数
18
出口笔数
$202.9K
进口金额
$39.2K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2025-06-23
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317005303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQJ4PAC |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | 34/13 Đường số 4, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VDIC |
| 企业英文名称 | VDIC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/13 Đường số 4, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84939487487 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $84.1K |
| 韩国 | 12 | $73.2K |
| 德国 | 5 | $20.7K |
| 意大利 | 6 | $19.5K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $964 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOMA Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $40.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Flowinn (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 单相交流电机、阀门零件 |
| Kinsmiore Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.4K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Miebo Tech Export GmbH | 德国 | 2 | $10.1K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | 3 | $8.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Fritz Barthel Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $5.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Eriks Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Cesare Bonetti International Private Ltd. | 印度 | 2 | $1.8K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Procom Control Fluid S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 2 | $1.4K | 阀门龙头 |
| Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $480 | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-27 | 其他功能机器 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-03-27 | 其他功能机器 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO AIRKERT MACHINERY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-03-19 | 压力测量仪 | MA'ANSHAN EAGLE EYE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-03-19 | 压力测量仪 | MA'ANSHAN EAGLE EYE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 压力测量仪 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-06-18 | 压力测量仪 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-03-17 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $822 |
| 2025-03-17 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-17 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-17 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $822 |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-01-10 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |