MS Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ms
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$21.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101807858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GC3VRA |
| 成立日期 | 2005-10-25 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MS |
| 企业英文名称 | MS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Buôn bán thiết bị, máy móc, vật tư phục vụ sản xuất, xây dựng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp(Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), thiết bị văn phòng, thiết bị linh kiện máy tính, viễn thông, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; - Buôn bán thiết bị ngoại vi, đo lường kiểm chuẩn, thiết bị nghiên cứu khoa học kỹ thuật, phòng thí nghiệm, trường học; - Buôn bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tư vấn, chuyển giao công nghệ kỹ thuật trong lĩnh vực tin học, khoa học kỹ thuật, tư vấn phần cứng và phần mềm máy tính; - Dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo hành các sản phẩm Công ty kinh doanh; - Xuất nhập khẩu các sản phẩm kinh doanh của Công ty. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4220 - Xây dựng công trình công ích 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435110711 |
| 邮箱 | msc_ddh@hn.vnn.vn |
| 传真 | 5110711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 其他拉链、涤棉染色布 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 含CPU数据处理机 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $993 |
| 2025-03-04 | 静止变流器 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-03-04 | 非显像管显示器 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-04 | 已录制光碟 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-04 | 已录制光碟 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-03-04 | 已录制光碟 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-04 | 已录制光碟 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-01-17 | 已录制光碟 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-17 | 静止变流器 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $582 |
| 2024-01-17 | 10公斤以下便携电脑 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |